di truyền học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học nghiên cứu về hiện tượng di truyền: "Di truyền học" là bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về cơ chế, quy luật và tính chất của sự di truyền các đặc điểm từ thế hệ này sang thế hệ khác ở các sinh vật.
- Một lĩnh vực nghiên cứu về gen và biến dị: "Di truyền học" còn được hiểu là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc, chức năng của gen, vật chất di truyền (như DNA, RNA) và sự biến đổi của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Di truyền học là một trong những ngành then chốt của sinh học hiện đại.
- Những phát hiện trong di truyền học đã giúp con người hiểu rõ hơn về nguyên nhân của nhiều căn bệnh.
- Anh ấy theo học chuyên ngành di truyền học tại trường đại học.
Các cách sử dụng nâng cao
"Di truyền học phân tử": Một phân ngành của di truyền học, tập trung nghiên cứu cấu trúc và chức năng của gen ở cấp độ phân tử.
- Di truyền học phân tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về mã di truyền.
"Di truyền học quần thể": Một phân ngành nghiên cứu sự phân bố và thay đổi tần số alen trong quần thể dưới tác động của các nhân tố tiến hóa.
- Di truyền học quần thể giúp giải thích sự đa dạng di truyền trong tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
Di truyền (tính từ/danh từ): Chỉ tính chất hoặc hiện tượng các đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái.
- Bệnh này có tính chất di truyền.
Di truyền học tế bào (danh từ): Phân ngành nghiên cứu di truyền ở cấp độ tế bào, đặc biệt là nhiễm sắc thể.
- Di truyền học Mendel (danh từ): Chỉ các quy luật di truyền cơ bản do Gregor Mendel phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Khoa học di truyền: Cách gọi khác nhấn mạnh tính chất khoa học của lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ chuyên môn này)